| Hoa Kỳ | Visa | 2 x 2 inch | 600 x 600 - 1200 x 1200 px (vuông) | JPEG | 240 KB hoặc nhỏ hơn | trắng trơn hoặc trắng ngà | |
| Canada | Visa | 35 x 45 mm | Không được nêu trong hướng dẫn chính thức | Không được nêu trong hướng dẫn chính thức | Không được nêu trong hướng dẫn chính thức | trắng trơn hoặc màu nhạt | |
| Trung Quốc | Visa | 33 x 48 mm | 354 x 472 px (COVA) | JPEG | 40 KB đến 120 KB | trắng trơn hoặc gần trắng | |
| Liên Minh Châu Âu | Schengen Visa | 35 x 45 mm | tối thiểu 300 dpi, tỷ lệ 3.5:4.5 | JPEG | dưới 240 KB (kỹ thuật số, khác nhau theo cổng) | trơn, màu sáng (trắng, trắng ngà, hoặc xám nhạt) | |
| Vương quốc Anh | Visa | 45 x 35 mm (kiểu hộ chiếu in) | ít nhất 600 x 750 px | JPG / JPEG | 50 KB đến 6 MB | màu sáng trơn | |
| Ấn Độ | e-Visa | Đang xác minh | vuông; Regular Visa trực tuyến 350 x 350 - 1000 x 1000 px | JPEG | e-Visa 10 KB - 1 MB; Regular Visa trực tuyến 10 KB - 300 KB | trắng trơn hoặc sáng | |
| Ấn Độ | OCI | 51 × 51 mm (2 × 2 in) | 200 × 200 to 900 × 900 px (square) | JPEG / JPG | 200 KB maximum | plain light color; central wording says not white | |
| Ả Rập Xê-út | Visa | Không được nêu trong hướng dẫn chính thức | 200 × 200 (unit not stated on the current official page) | Không được nêu trong hướng dẫn chính thức | 5 KB–100 KB | plain white and unpatterned, with no other person/object or background shadow | |
| Hàn Quốc | K-ETA | 3.5 x 4.5 cm (e-Form visa Hàn Quốc) | nhỏ hơn 700 x 700 px | JPG / JPEG | dưới 100 KB | Đang xác minh | |
| Việt Nam | e-Visa | 4 x 6 cm | 800 x 1200 px (đầu ra ảnh mặt của ứng dụng; không khẳng định là chính xác chính thức) | JPG / JPEG | 1 MB hoặc nhỏ hơn (giới hạn cứng của ứng dụng; cổng có thể ghi 2 MB) | trắng | |
| Indonesia | e-Visa | 4 x 6 cm | ít nhất 400 x 600 px (đầu ra ứng dụng 600 x 900) | JPEG / JPG (chính thức cũng liệt kê PNG) | 200 KB hoặc nhỏ hơn cho ảnh nộp (SSOT ứng dụng); điều khoản Profile đăng ký cũng ghi Max 2 MB | Đang xác minh | |
| Nhật Bản | JAPAN eVISA | 45 x 35 mm và 45 x 45 mm | Đang xác minh | Đang xác minh | Đang xác minh | trơn / trắng | |
| Malaysia | eVISA | 35 × 50 mm | Đang xác minh | JPEG (thường dùng khi tải lên kỹ thuật số) | Đang xác minh | trắng trơn | |
| Malaysia | EMGS Student Visa | 35 × 45 mm | tối đa 217 × 280 px | JPG | 66 KB hoặc nhỏ hơn | trắng | |
| Malaysia | ESD / Expat Pass | Không áp dụng | 99 × 142 px | JPG / JPEG | 20 KB hoặc nhỏ hơn (ứng dụng; văn bản chính thức: dưới 20 KB) | chỉ xanh nhạt | |
| Singapore | Visa Application (SAVE) | cỡ hộ chiếu | 400 × 514 px | JPEG | 60 KB hoặc nhỏ hơn | trắng | |
| New Zealand | Visa Online | 35 × 45 mm (đơn giấy) | Không được nêu trong hướng dẫn chính thức | JPG / JPEG | 512 KB – 3.14 MB (trực tuyến) | không có bóng; độ tương phản tốt với nền | |
| New Zealand | NZeTA | Không áp dụng | Không được nêu trong hướng dẫn chính thức | JPG / JPEG | 512 KB – 3.14 MB | không có bóng; độ tương phản tốt với nền | |
| Australia | ImmiAccount | Không áp dụng | Không được nêu trong hướng dẫn chính thức | JPG cho ảnh tải lên “Facial image” | 70 KB – 3.5 MB | Khác nhau theo loại hồ sơ | |